Lương quân đội là chủ đề được đông đảo người dân quan tâm, đặc biệt là các bạn trẻ đang có định hướng nghề nghiệp phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân. Vậy lương quân đội năm 2026 được tính như thế nào? Mức lương quân đội theo từng cấp bậc là bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về lương quân đội hiện hành và những thay đổi dự kiến sắp tới.
1. Tổng quan về Quân đội nhân dân Việt Nam
Trải qua hơn 80 năm xây dựng và trưởng thành, Quân đội nhân dân Việt Nam đã lập nên nhiều chiến công hiển hách, góp phần quyết định vào sự nghiệp giải phóng và bảo vệ Tổ quốc. Tính chất đặc thù của nghề quân sự chính là lý do lương quân đội được xây dựng theo cơ chế riêng, thể hiện sự tôn vinh của Nhà nước đối với lực lượng bảo vệ Tổ quốc.
1.1. Cơ cấu tổ chức và các quân chủng, binh chủng
Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt của lực lượng vũ trang nhân dân trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, bao gồm lực lượng thường trực và lực lượng dự bị động viên. Lực lượng thường trực được chia thành Bộ đội chủ lực và Bộ đội địa phương.
Quân đội nhân dân Việt Nam hiện có các quân chủng và binh chủng chính gồm Lục quân, Hải quân, Phòng không – Không quân, Bộ đội Biên phòng và Cảnh sát biển, cùng các binh chủng chuyên ngành như Đặc công, Tăng thiết giáp, Công binh, Thông tin liên lạc, v.v. Cơ cấu tổ chức này ảnh hưởng trực tiếp đến cách phân loại đối tượng hưởng lương quân đội.

1.2. Nhiệm vụ và vai trò của quân đội trong thời bình
Trong thời bình, Quân đội nhân dân có nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc; tuyên truyền chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; lao động sản xuất, kết hợp quốc phòng với kinh tế – xã hội; tham gia phòng thủ dân sự, cùng toàn dân xây dựng đất nước; và thực hiện nghĩa vụ quốc tế.
Tính chất thường trực và sẵn sàng chiến đấu trong mọi điều kiện là cơ sở quan trọng để lương quân đội được hưởng nhiều chế độ ưu đãi hơn so với một số ngành nghề thông thường.
1.3. Lực lượng quân đội gồm những thành phần nào?
Căn cứ vào các quy định hiện hành, những đối tượng được hưởng lương quân đội hoặc các chế độ tương đương gồm bốn thành phần chính:
- Thứ nhất là sĩ quan quân đội – những người tốt nghiệp các trường đào tạo sĩ quan và được phong quân hàm từ Thiếu úy trở lên.
- Thứ hai là quân nhân chuyên nghiệp – hạ sĩ quan, binh sĩ tình nguyện phục vụ lâu dài sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, có chuyên môn kỹ thuật phù hợp.
- Thứ ba là hạ sĩ quan, binh sĩ nghĩa vụ – công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự theo Luật Nghĩa vụ quân sự.
- Thứ tư là công nhân và viên chức quốc phòng làm việc trong các cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp quốc phòng.
2. Lương quân đội là gì? Cơ cấu thu nhập của quân nhân
Lương quân đội bao gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp đi kèm. Thu nhập thực tế trong quân đội thường cao hơn mức lương cơ bản.
2.1. Lương cơ bản và hệ số lương theo cấp bậc
Lương quân đội hiện nay được tính theo công thức như sau: Lương quân đội = Hệ số lương × Mức lương cơ sở
Trong đó, mức lương cơ sở hiện hành là 2.340.000 đồng/tháng, hệ số lương của từng đối tượng tùy theo cấp bậc quân hàm hoặc chức danh. Đây là công thức tính lương quân đội áp dụng thống nhất cho toàn lực lượng trong giai đoạn hiện nay.
2.2. Các khoản phụ cấp đặc thù trong quân đội
Bên cạnh lương cơ bản, điểm đặc biệt của lương quân đội so với nhiều ngành khác là quân nhân được hưởng nhiều khoản phụ cấp làm tăng đáng kể thu nhập thực tế. Các phụ cấp chủ yếu gồm phụ cấp thâm niên quân sự, phụ cấp chức vụ lãnh đạo, phụ cấp khu vực, phụ cấp đặc biệt vùng biên giới và hải đảo, phụ cấp trách nhiệm theo nghề, cùng các chế độ phúc lợi về nhà ở, y tế và ăn uống tại đơn vị.

2.3. Sự khác biệt giữa lương sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp
Lương quân đội được phân chia theo hai nhóm đối tượng chính. Đối với sĩ quan, lương được xếp theo cấp bậc quân hàm, với hệ số lương dao động từ 4,20 (Thiếu úy) đến 10,40 (Đại tướng).
Đối với quân nhân chuyên nghiệp, lương được phân thành ba nhóm sơ cấp, trung cấp và cao cấp với hệ số khởi điểm từ 2,95. Riêng hạ sĩ quan và chiến sĩ nghĩa vụ không hưởng lương quân đội theo hệ số mà được nhận phụ cấp quân hàm hàng tháng.
2.4. Thu nhập thực tế so với mức lương danh nghĩa
Khi đánh giá lương quân đội, cần phân biệt rõ lương danh nghĩa (chỉ tính theo hệ số nhân lương cơ sở) và thu nhập thực tế bao gồm cả phụ cấp. Trên thực tế, thu nhập của quân nhân thường cao hơn đáng kể so với con số lương quân đội cơ bản, nhất là đối với sĩ quan phục vụ lâu năm, giữ chức vụ chỉ huy, hoặc công tác tại vùng biên giới và hải đảo.
Chưa kể, các khoản bảo đảm hiện vật như ăn, ở, y tế tại đơn vị cũng là phần giá trị đáng kể mà lương quân đội mang lại, điều mà môi trường dân sự thông thường không có.
>>> Xem thêm: Lương công an năm 2026 bao nhiêu? Cập nhật bảng lương mới nhất và những khoản phụ cấp công an được hưởng
3. Bảng lương quân đội theo cấp bậc mới nhất 2026
Bảng lương quân đội dưới đây bao gồm mức lương quân đội hiện hành (tính theo lương cơ sở 2.340.000 đồng/tháng) và mức lương quân đội dự kiến từ ngày 01/7/2026 (tính theo lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng).
3.1. Lương sĩ quan từ Thiếu úy đến Đại tướng hiện nay
Nhìn vào bảng lương quân đội hiện hành, mức chênh lệch giữa các cấp bậc khá rõ ràng và tuần tự. Lương của Thiếu úy – cấp bậc thấp nhất – là gần 9,83 triệu đồng/tháng. Lên đến Đại úy đạt hơn 12,6 triệu đồng, Thiếu tá đạt 14,04 triệu đồng, Trung tá đạt hơn 15,4 triệu đồng, Đại tá đạt 18,72 triệu đồng. Từ cấp Thiếu tướng trở lên, lương vượt ngưỡng 20 triệu đồng/tháng và đạt đỉnh hơn 24,3 triệu đồng ở cấp Đại tướng.
| Cấp bậc quân hàm | Hệ số lương | Lương hiện tại (đồng/tháng) | Lương dự kiến từ 01/7/2026 (đồng/tháng) |
| Đại tướng | 10,40 | 24.336.000 | 26.312.000 |
| Thượng tướng | 9,80 | 22.932.000 | 24.794.000 |
| Trung tướng | 9,20 | 21.528.000 | 23.276.000 |
| Thiếu tướng | 8,60 | 20.124.000 | 21.758.000 |
| Đại tá | 8,00 | 18.720.000 | 20.240.000 |
| Thượng tá | 7,30 | 17.082.000 | 18.469.000 |
| Trung tá | 6,60 | 15.444.000 | 16.698.000 |
| Thiếu tá | 6,00 | 14.040.000 | 15.180.000 |
| Đại úy | 5,40 | 12.636.000 | 13.662.000 |
| Thượng úy | 5,00 | 11.700.000 | 12.650.000 |
| Trung úy | 4,60 | 10.764.000 | 11.638.000 |
| Thiếu úy | 4,20 | 9.828.000 | 10.626.000 |
3.2. Lương quân nhân chuyên nghiệp và hạ sĩ quan
Lương quân đội của quân nhân chuyên nghiệp được phân theo ba nhóm. Nhóm sơ cấp có hệ số khởi điểm 2,95, tương đương khoảng 6,9 triệu đồng/tháng. Nhóm trung cấp khởi điểm từ hệ số 3,80, tương đương khoảng 8,9 triệu đồng/tháng. Nhóm cao cấp khởi điểm từ hệ số 5,40, tương đương khoảng 12,6 triệu đồng/tháng. Nếu lương cơ sở tăng lên 2.530.000 đồng như dự kiến, các mức lương quân đội này sẽ tăng tương ứng khoảng 8%.
3.3. Chế độ của chiến sĩ nghĩa vụ quân sự
Hiện nay, hạ sĩ quan và binh sĩ thực hiện nghĩa vụ quân sự không hưởng lương quân đội theo hệ số mà được nhận phụ cấp quân hàm hàng tháng, đồng thời được Nhà nước bảo đảm toàn bộ ăn, mặc, ở tại đơn vị, bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội trong suốt thời gian tại ngũ.
Khi xuất ngũ sau 24 tháng phục vụ, chiến sĩ được nhận trợ cấp xuất ngũ một lần bằng 4 tháng lương cơ sở (hiện tương đương 9.360.000 đồng) và trợ cấp tạo việc làm bằng 6 tháng lương cơ sở (hiện tương đương 14.040.000 đồng). Khi lương cơ sở tăng lên 2.530.000 đồng, các khoản trợ cấp này cũng sẽ tăng theo.
3.4. Lương quân đội có khác nhau giữa các quân chủng không?
Về nguyên tắc, mức lương quân đội theo cấp bậc quân hàm là thống nhất giữa các quân chủng như Lục quân, Hải quân và Phòng không – Không quân. Sự khác biệt thu nhập thực tế giữa các quân chủng, binh chủng chủ yếu đến từ các khoản phụ cấp đặc thù.
Cán bộ chiến sĩ Bộ đội Biên phòng hay hải quân đảo xa thường có tổng thu nhập cao hơn đáng kể so với lương quân đội cơ bản nhờ phụ cấp đặc biệt vùng biên giới và hải đảo.
>>> Xem thêm: Lương sĩ quan bao nhiêu? Cập nhật 2026 theo cấp bậc, hệ số và phụ cấp
4. Các loại phụ cấp và chế độ đãi ngộ trong quân đội
Các loại phụ cấp và chế độ đãi ngộ trong quân đội là chủ đề được nhiều người quan tâm. Cụ thể, sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp trong quân đội có thể được hưởng các khoản phụ cấp sau đây.
4.1. Phụ cấp thâm niên quân sự
Phụ cấp thâm niên là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giúp lương quân đội trở nên hấp dẫn hơn theo thời gian. Phụ cấp này áp dụng cho sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp có thời gian phục vụ liên tục từ đủ 5 năm trở lên trong lực lượng thường trực, với mức khởi điểm 5% và tăng thêm 1% cho mỗi năm phục vụ tiếp theo từ năm thứ 6.
Phụ cấp thâm niên được tính trên tổng lương hiện hưởng cộng phụ cấp chức vụ lãnh đạo và phụ cấp thâm niên vượt khung nếu có.
Đây cũng là lý do lương quân đội ngày càng có giá trị tích lũy, bởi quân nhân vẫn được giữ nguyên phụ cấp thâm niên, không bị cắt giảm như một số nhóm cán bộ, viên chức khác trong đợt điều chỉnh lương tháng 7/2024.

4.2. Phụ cấp chức vụ lãnh đạo, chỉ huy
Sĩ quan giữ chức vụ chỉ huy hoặc lãnh đạo được bổ nhiệm hoặc bầu cử sẽ được hưởng thêm phụ cấp chức vụ lãnh đạo. Phụ cấp này được tính bằng hệ số phụ cấp chức vụ nhân với mức lương cơ sở, chi trả hàng tháng cùng lương quân đội.
Trường hợp kiêm nhiệm nhiều chức danh lãnh đạo, sĩ quan chỉ được hưởng một mức phụ cấp cao nhất. Khi lương cơ sở tăng lên 2.530.000 đồng từ 01/7/2026, phụ cấp chức vụ lãnh đạo cũng sẽ tăng theo tỷ lệ tương ứng.
4.3. Phụ cấp khu vực, vùng biên giới, hải đảo
Hiện nay, quân nhân công tác ở vùng xa xôi, khí hậu khắc nghiệt được hưởng phụ cấp khu vực gồm 7 mức từ 0,1 đến 1,0 lần mức lương cơ sở. Bên cạnh đó, phụ cấp đặc biệt áp dụng cho cán bộ chiến sĩ làm việc tại đảo xa đất liền và vùng biên giới có điều kiện đặc biệt khó khăn với 3 mức là 30%, 50% và 100% mức lương hiện hưởng.
Đây là khoản làm gia tăng mạnh nhất lương quân đội thực tế ở các địa bàn đặc thù, có thể giúp tổng thu nhập tăng gần gấp đôi so với lương quân đội cơ bản. Khoản phụ cấp này nhằm động viên, khích lệ quân nhân ở các vùng xa xôi, khó khăn yên tâm công tác.
4.4. Phụ cấp đặc thù ngành
Quân nhân ở một số chuyên ngành đặc thù như phi công, đặc công, lặn biển, hoặc làm việc trong điều kiện độc hại, nguy hiểm còn được hưởng phụ cấp trách nhiệm theo nghề và phụ cấp độc hại nguy hiểm.
Những khoản phụ cấp này cộng vào lương quân đội hàng tháng, tạo ra sự chênh lệch đáng kể về tổng thu nhập giữa các bộ phận trong cùng một đơn vị, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của từng nhiệm vụ.
4.5. Các phúc lợi khác
Ngoài lương quân đội và phụ cấp bằng tiền, quân nhân còn được Nhà nước bảo đảm nhiều quyền lợi hiện vật quan trọng. Về nhà ở, quân nhân được bố trí nhà ở công vụ hoặc hỗ trợ nhà ở trong thời gian tại ngũ.
Về y tế, quân nhân được khám chữa bệnh tại hệ thống y tế quân đội; thân nhân của hạ sĩ quan, binh sĩ đang tại ngũ gồm bố mẹ, vợ/chồng và con được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí. Toàn bộ thời gian phục vụ tại ngũ được tính là thời gian đóng bảo hiểm xã hội, là cơ sở để tính hưởng chế độ hưu trí về sau.
5. So sánh lương quân đội với các ngành nghề khác
Lương quân đội so với các ngành nghề khác có cao không? Nội dung bên dưới sẽ phần nào giải đáp thắc mắc này.
5.1. Lương quân đội so với công an, cảnh sát
Về cơ cấu, lương quân đội và lương công an nhân dân đều áp dụng cùng công thức tính. Điều này có nghĩa là ở các cấp bậc tương đương, lương quân đội và lương công an bằng nhau.
Ví dụ, Thiếu tá quân đội và Thiếu tá công an đều có hệ số 6,00, tương ứng lương cơ bản 14.040.000 đồng/tháng hiện nay và dự kiến 15.180.000 đồng/tháng từ 01/7/2026. Sự khác biệt thu nhập thực tế nếu có giữa hai lực lượng thường xuất phát từ các khoản phụ cấp đặc thù riêng của từng lực lượng theo vị trí công tác cụ thể.
5.2. Lương quân đội so với viên chức nhà nước
Khi so sánh lương quân đội với viên chức nhà nước, lương cơ bản của sĩ quan từ cấp Trung úy trở lên thường cao hơn viên chức cùng trình độ đại học nhờ hệ số lương cấp bậc lớn hơn.
Điểm khác biệt quan trọng hơn là quân nhân được giữ nguyên phụ cấp thâm niên trong khi một số nhóm cán bộ, công chức, viên chức hành chính đã bị điều chỉnh phụ cấp thâm niên từ năm 2024. Điều này khiến lương quân đội tổng thể cạnh tranh hơn khi xét cả gói thu nhập dài hạn.

5.3. Lương quân đội so với lương các vị trí ở công ty tư nhân?
Nhìn nhận khách quan, lương quân đội có ưu điểm rõ ràng ở giai đoạn trung và dài hạn. Thu nhập ổn định không bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế thị trường, phụ cấp thâm niên tích lũy đều đặn qua từng năm, được bảo đảm các quyền lợi hiện vật như ăn, ở, y tế là những lợi thế mà khu vực dân sự thông thường không có.
Tuy nhiên, nếu so sánh lương quân đội cấp thấp như Thiếu úy hay Trung úy mới ra trường với mức thu nhập của kỹ sư hay chuyên gia trong khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI, lương quân đội có phần khiêm tốn hơn.
Do đó, nếu hướng đến sự ổn định dài hạn, làm việc trong quân đội là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu mong muốn có thu nhập cao ngay từ đầu, có thể lựa chọn làm việc tại các công ty tư nhân.
5.4. Lợi thế dài hạn – lương hưu và chế độ sau khi xuất ngũ
Đây là lợi thế không thể bỏ qua khi đánh giá tổng thể về lương quân đội. Sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp được hưởng chế độ hưu trí theo Luật Bảo hiểm xã hội, với thời gian đóng BHXH được tính từ ngày nhập ngũ. Khi lương cơ sở tăng lên 2.530.000 đồng từ 01/7/2026, lương hưu của quân nhân đang hưởng chế độ cũng sẽ được điều chỉnh tăng 8% tương ứng.
Ngoài ra, khi xuất ngũ hoặc nghỉ hưu, quân nhân còn được hưởng các chế độ trợ cấp phục viên, trợ cấp xuất ngũ và các chính sách ưu đãi của Nhà nước dành cho người có công với Tổ quốc. Đây là lợi ích về dài hạn hấp dẫn, là lợi thế khi làm việc trong quân đội.
6. Định hướng nghề nghiệp trong quân đội
Để nhận được mức lương quân đội hấp dẫn cùng các chế độ đãi ngộ tốt, việc xác định lộ trình ngay từ đầu là rất quan trọng.
6.1. Học trường nào để làm việc trong quân đội?
Để trở thành sĩ quan chính quy, bạn cần thi tuyển vào hệ thống các Học viện, Trường Đại học quân sự. Một số địa chỉ đào tạo uy tín bao gồm:
Khối kỹ thuật & chuyên ngành: Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Quân y, Học viện Khoa học Quân sự. Khối ngành này đặc biệt phù hợp với những bạn có học lực khá, giỏi ở các môn tự nhiên, có tính cách cẩn trọng, tỉ mỉ và khả năng làm việc tập trung cao độ trong môi trường phòng thí nghiệm hay kỹ thuật số.
Khối chỉ huy, tham mưu: Học viện Lục quân, Trường Sĩ quan Lục quân 1 (phía Bắc), Trường Sĩ quan Lục quân 2 (phía Nam). Những bạn trẻ sở hữu tố chất, kỹ năng lãnh đạo, quyết đoán, có sức khỏe dẻo dai và giao tiếp tốt, có khả năng truyền cảm hứng cho tập thể sẽ rất thích hợp để theo đuổi lộ trình này. Đây là môi trường dành cho những người có “chất thép”, không ngại sương gió, giỏi quan sát chiến thuật và luôn sẵn sàng chịu trách nhiệm trước những quyết định quan trọng của đơn vị.
Khối quân chủng đặc thù: Học viện Hải quân, Học viện Phòng không – Không quân, Học viện Biên phòng. Khối ngành này đòi hỏi nhân sự phải có khả năng thích nghi tốt với các môi trường địa lý chuyên biệt như biển đảo, vùng trời hoặc khu vực biên giới.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những cá nhân có sức khỏe bền bỉ và tâm lý vững vàng để đáp ứng các nhiệm vụ dài ngày trong điều kiện thời tiết, địa hình khắc nghiệt. Bên cạnh tiêu chuẩn về thể lực, người học cần có tinh thần trách nhiệm cao và ý thức chấp hành kỷ luật nghiêm ngặt để hoàn thành tốt nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ tại các địa bàn trọng yếu.

Điểm ưu đãi đặc biệt là học viên được Nhà nước tài trợ toàn bộ học phí, ăn, ở và hưởng sinh hoạt phí trong suốt quá trình đào tạo. Đây là điều giúp học viên yên tâm học tập, rèn luyện trong môi trường quân đội.
>>> Xem thêm: Review Học viện Kỹ thuật Quân sự 2025: Trường kỹ thuật kỷ luật nhất Việt Nam có gì đặc biệt?
6.2. Những ai phù hợp với định hướng nghề nghiệp trong quân đội?
Môi trường quân đội vốn nổi tiếng với tính kỷ luật thép và cường độ làm việc cao, vì vậy nghề nghiệp này đòi hỏi những cá nhân có bản lĩnh chính trị vững vàng và lòng yêu nước sâu sắc. Những bạn trẻ có lối sống ngăn nắp, tinh thần trách nhiệm và khả năng chịu đựng áp lực tốt sẽ rất dễ dàng thích nghi với nếp sống chính quy tại đơn vị.
Bên cạnh đó, do đặc thù nhiệm vụ có thể phải công tác tại các vùng biên giới, hải đảo hoặc vùng sâu vùng xa, người quân nhân cần có một thể lực bền bỉ và kỹ năng mềm tốt, linh hoạt trong mọi hoàn cảnh. Nếu bạn là người yêu thích sự ổn định, mong muốn phụng sự Tổ quốc và không ngại thử thách, quân đội chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện bản thân.
6.3. Cần rèn luyện những gì để thăng tiến trong quân đội?
Để đạt được những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp và nâng cao mức thu nhập thực tế, mỗi quân nhân cần không ngừng học tập để nâng cao trình độ chuyên môn cũng như lý luận chính trị. Việc hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao và thể hiện được năng lực chỉ huy, quản lý là điều kiện tiên quyết để được xét thăng quân hàm hoặc bổ nhiệm vào các chức vụ cao hơn.
Ngoài ra, tinh thần tự giác rèn luyện kỷ luật và tác phong chính quy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng uy tín cá nhân trước tập thể. Những quân nhân tích cực tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, nâng cao trình độ ngoại ngữ hoặc kỹ năng công nghệ cũng sẽ có lợi thế lớn trong việc xét nâng bậc lương trước thời hạn và thăng tiến bền vững.
>>> Xem thêm: Định hướng nghề nghiệp công an: Yêu cầu & lộ trình
Kết luận
Tổng kết lại, lương quân đội không chỉ là con số thu nhập hàng tháng mà còn là sự ghi nhận, quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với lực lượng vũ trang. Với lộ trình tăng lương cơ sở rõ ràng đến năm 2026, cùng hệ thống phụ cấp thâm niên và các chế độ hậu phương quân đội vững chắc, đây vẫn là một trong những ngành nghề có tính ổn định và đãi ngộ hàng đầu.
Lương sĩ quan bao nhiêu? Cập nhật 2026 theo cấp bậc, hệ số và phụ cấp
Ngọc Khánh
Ảnh: Internet
