Trong số các trường đại học kỹ thuật tại Việt Nam, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội luôn được xem là địa chỉ đào tạo uy tín, có truyền thống lâu đời và định hướng phát triển bền vững. Trải qua hơn 75 năm xây dựng và trưởng thành, trường không chỉ chú trọng nâng cao chất lượng giảng dạy và đội ngũ giảng viên mà còn đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, chương trình đào tạo và kết nối doanh nghiệp.
Bài viết review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội 2025 sẽ mang đến góc nhìn toàn diện về học phí, điểm chuẩn, chất lượng đào tạo cùng cơ hội việc làm những thông tin thiết thực giúp phụ huynh và học sinh có thêm cơ sở lựa chọn đúng đắn cho hành trình đại học sắp tới.
Tổng quan về Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội
Khi tìm hiểu review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, điều đầu tiên khiến nhiều phụ huynh và học sinh ấn tượng chính là bề dày truyền thống, chất lượng đào tạo ổn định cùng uy tín được khẳng định qua nhiều thế hệ sinh viên.
Giới thiệu chung
Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội (UTC) được thành lập năm 1945. Đây là một trong những trường kỹ thuật đầu tiên của đất nước, gắn liền với lịch sử phát triển của ngành giao thông vận tải Việt Nam.
Từ những ngày đầu còn nhiều khó khăn, nhà trường không ngừng đổi mới, mở rộng quy mô và đa dạng ngành học. Đến nay, UTC có hơn 30.000 sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh đang theo học. Hàng chục nghìn kỹ sư, cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ tốt nghiệp từ trường đã và đang đóng góp cho hạ tầng, kinh tế và công nghiệp quốc gia.
Không chỉ là “cái nôi” của các kỹ sư giao thông, Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội còn mở rộng đào tạo sang các lĩnh vực kinh tế, công nghệ thông tin, logistics và quản lý. Những bước đi này giúp trường bắt kịp xu hướng chuyển đổi số và nhu cầu nhân lực mới của thời đại.

Cơ sở đào tạo
Trong nhiều review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, điểm nổi bật được nhắc đến là hệ thống cơ sở đào tạo trải dài từ Bắc vào Nam. Cơ sở chính của trường đặt tại Hà Nội. Đây là trung tâm đào tạo kỹ sư lớn của miền Bắc, được trang bị giảng đường, phòng thí nghiệm và khu thực hành hiện đại.
Ngoài ra, Phân hiệu Đại học Giao thông Vận tải tại TP. Hồ Chí Minh là cánh tay nối dài của trường ở khu vực phía Nam. Phân hiệu này giúp sinh viên khu vực miền Trung và miền Nam có cơ hội tiếp cận chương trình đào tạo kỹ thuật chất lượng cao mà không cần di chuyển xa. Mô hình đào tạo liên vùng mang lại sự linh hoạt và thuận tiện cho người học trên toàn quốc.
- Địa chỉ chính: Số 3 phố Cầu Giấy, Phường Láng, TP. Hà Nội
- Phân hiệu tại TP. Hồ Chí Minh: Địa chỉ: 450-451 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh
Cơ sở vật chất
Cơ sở vật chất của Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội được đánh giá hiện đại và đầy đủ, đáp ứng tốt nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên. Khuôn viên trường rộng rãi, nằm ngay trung tâm Hà Nội, thuận tiện di chuyển và kết nối doanh nghiệp. Thư viện có không gian học mở, nhiều đầu sách chuyên ngành và hệ thống tra cứu trực tuyến tiện lợi. Ký túc xá khang trang, an toàn, giá hợp lý.
Bên cạnh đó, các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành và trung tâm mô phỏng hiện đại giúp sinh viên rèn kỹ năng nghề nghiệp ngay trong quá trình học. Đây là một trong những điểm cộng nổi bật được nhắc đến nhiều trong các review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội hiện nay.
Thành tích nổi bật và vị thế trong bảng xếp hạng các trường đại học Việt Nam
Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội nhiều năm liền nằm trong top các trường kỹ thuật hàng đầu Việt Nam. Trường đạt chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục quốc gia và được công nhận là cơ sở đào tạo uy tín trong khu vực Đông Nam Á.
Bên cạnh đó, UTC là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế về kỹ thuật và giao thông. Các công trình nghiên cứu của giảng viên và sinh viên thường đạt giải cao trong các cuộc thi khoa học cấp Bộ và cấp Nhà nước. Những thành tích này góp phần củng cố vị thế của trường trong các review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, khẳng định chất lượng và tầm ảnh hưởng của một ngôi trường kỹ thuật đầu ngành.
>>> Xem thêm: Review Học viện Kỹ thuật Quân sự 2025: Trường kỹ thuật kỷ luật nhất Việt Nam có gì đặc biệt?
Chất lượng đào tạo – “Thước đo” uy tín của Đại học Giao thông Vận tải
Khi thực hiện một bài review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, chất lượng đào tạo luôn là tiêu chí đầu tiên phụ huynh và học sinh muốn tìm hiểu. Dưới đây là ba khía cạnh then chốt giúp đánh giá chặt chẽ phương pháp đào tạo tại trường.
Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc gia và quốc tế
Trường đã triển khai nhiều chương trình đào tạo tiên tiến, hợp tác quốc tế với các đối tác từ Anh, Pháp, Nhật, nhằm đáp ứng yêu cầu nhân lực toàn cầu. Ngoài chương trình đại trà, trường còn có các lớp “chất lượng cao” và “liên kết quốc tế”, giúp sinh viên tiếp cận chương trình chuẩn quốc tế ngay tại Việt Nam. Khi đọc các bài review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, bạn sẽ thấy đây là một trong những điểm cộng lớn giúp trường tạo lợi thế cạnh tranh trong khối kỹ thuật.
Phương pháp giảng dạy hiện đại, gắn lý thuyết với thực hành
Trường chú trọng phương pháp “học – làm – nghiên cứu” cho sinh viên. Mô hình này không chỉ là nghe giảng trên lớp mà còn tham gia thực hành, nghiên cứu và làm việc cùng doanh nghiệp. Việc này giúp sinh viên sau khi tốt nghiệp ít bị bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc thực tế – một điểm quan trọng khi bạn tham khảo review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội.
Đội ngũ giảng viên chất lượng
Review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội cũng nhấn mạnh về đội ngũ giảng viên: nhiều giảng viên có học vị tiến sĩ, từng học tập hoặc công tác tại nước ngoài. Đây là yếu tố then chốt giúp chương trình đào tạo có chiều sâu và uy tín hơn. Khi trường đầu tư vào đội ngũ giảng viên, sinh viên sẽ tiếp cận kiến thức ở mức cao hơn và được hướng dẫn tốt hơn.

Các ngành học nổi bật của Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội
Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội hiện đào tạo hơn 50 chuyên ngành thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, trong đó có 3 nhóm ngành nổi bật được xem là thế mạnh: kỹ thuật – công nghệ, kinh tế – quản lý và các ngành mới theo xu hướng công nghiệp 4.0.
Nhóm ngành kỹ thuật
Đây là thế mạnh lớn nhất và cũng là lý do khiến nhiều thí sinh chọn Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội. Các ngành kỹ thuật của trường được đánh giá cao bởi chương trình học bài bản, gắn chặt với thực tế và được các doanh nghiệp kỹ thuật – xây dựng hàng đầu Việt Nam ưu tiên tuyển dụng.
Một số ngành tiêu biểu gồm:
- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông: Ngành truyền thống, đào tạo kỹ sư thiết kế và thi công cầu, đường, cảng, sân bay.
- Kỹ thuật cơ khí: Tập trung vào cơ khí chế tạo, cơ khí ô tô, cơ khí công trình – đáp ứng nhu cầu lớn trong công nghiệp sản xuất.
- Công nghệ thông tin: Chương trình học kết hợp giữa lập trình, hệ thống dữ liệu và ứng dụng AI trong giao thông thông minh.
- Kỹ thuật điện – điện tử: Trang bị kiến thức về điều khiển tự động, điện công nghiệp, năng lượng tái tạo.
- Cơ điện tử và tự động hóa: Là nhóm ngành được ưa chuộng, có cơ hội làm việc trong các nhà máy, khu công nghiệp, hoặc tại doanh nghiệp nước ngoài.
Điểm nổi bật:
- Hầu hết ngành kỹ thuật của UTC đều đạt chuẩn kiểm định quốc gia.
- Sinh viên có cơ hội thực tập tại Bộ Giao thông Vận tải, Tổng công ty Cầu Thăng Long, Vinaconex, Tedi…
- Cơ hội việc làm cao, trên 90% sinh viên kỹ thuật có việc làm trong 12 tháng sau tốt nghiệp.
>>> Xem thêm: Khám phá 7 bước hướng nghiệp cho học sinh đam mê kỹ thuật
Nhóm ngành kinh tế – quản lý – logistic
Trong các review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội gần đây, nhóm ngành kinh tế và logistics được đánh giá là “làn gió mới” của trường – giúp UTC mở rộng phạm vi đào tạo ngoài khối kỹ thuật truyền thống.
Một số ngành được nhiều thí sinh quan tâm gồm:
- Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Ngành học đang “hot” trong bối cảnh thương mại điện tử và vận tải đa phương thức phát triển mạnh.
- Kinh tế vận tải: Tập trung đào tạo nhân lực có khả năng điều hành, quản lý hoạt động vận tải và hạ tầng giao thông.
- Quản trị kinh doanh: Cung cấp kiến thức nền về quản trị, marketing, nhân sự,… phù hợp với xu thế đa ngành.
- Kế toán – Tài chính: Ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài chính và kế toán doanh nghiệp.
Điểm mạnh:
- Chương trình đào tạo tích hợp thực tế doanh nghiệp.
- Cơ hội thực tập tại các công ty vận tải, logistics lớn như Viettel Post, Gemadept, Tân Cảng Sài Gòn.
- Sinh viên có thể học song song với ngành kỹ thuật hoặc công nghệ để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Các ngành học mới theo xu hướng cách mạng công nghiệp 4.0
Không chỉ giữ vững thế mạnh truyền thống, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội còn nhanh chóng mở rộng đào tạo các ngành mới, đáp ứng nhu cầu thời đại số. Các chương trình này được thiết kế dựa trên xu hướng AI – dữ liệu – giao thông thông minh, mang lại cơ hội lớn cho sinh viên thế hệ mới.
Một số ngành mới và nổi bật:
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Ứng dụng AI trong phân tích giao thông, thiết kế hệ thống điều khiển thông minh.
- Kỹ thuật dữ liệu: Đào tạo kỹ năng xử lý, khai thác và quản trị dữ liệu lớn trong lĩnh vực kỹ thuật và logistics.
- Giao thông thông minh (Smart Transport): Kết hợp công nghệ thông tin, tự động hóa và hệ thống cảm biến để quản lý hạ tầng giao thông hiện đại.
Điểm nổi bật:
- Sinh viên được học với giảng viên có kinh nghiệm nghiên cứu quốc tế.
- Cơ hội tham gia các dự án công nghệ với doanh nghiệp đối tác của UTC.
- Hướng tới nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong thời đại 4.0.
Học phí Đại học Giao thông Vận tải 2025
Khi tham khảo review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, một trong những mối quan tâm hàng đầu của phụ huynh và học sinh là: “Học phí tại trường là bao nhiêu? Có phù hợp với ngân sách của gia đình không?” Dưới đây là thông tin chi tiết giúp bạn có cái nhìn rõ hơn.
Cập nhật học phí chi tiết từng hệ đào tạo
Theo đề án tuyển sinh gần nhất, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội (UTC) áp dụng mức học phí theo tín chỉ, khác nhau tùy theo khối ngành và chương trình đào tạo. Cụ thể:
Hệ chính quy đại trà:
- Khối kỹ thuật – công nghệ: khoảng 415.000 – 420.000 đồng/tín chỉ.
- Khối kinh tế – quản lý: khoảng 335.000 – 340.000 đồng/tín chỉ.
→ Trung bình mỗi năm sinh viên đóng khoảng 12 – 13 triệu đồng, tùy số lượng tín chỉ.
Chương trình chất lượng cao: Các ngành như Công nghệ thông tin, Logistics, Kỹ thuật cơ điện tử… có mức học phí cao hơn, dao động 30 – 35 triệu đồng/năm, đổi lại sinh viên học theo chương trình tăng cường tiếng Anh, có lớp quy mô nhỏ và cơ hội thực tập doanh nghiệp sớm.
Chương trình liên kết quốc tế: Trường hợp học liên kết với các đối tác Anh, Pháp, Nhật, học phí dao động 50 – 70 triệu đồng/năm, tùy theo chương trình và thời gian học chuyển tiếp.
Chính sách học bổng – hỗ trợ tài chính cho sinh viên
Không chỉ có mức học phí ổn định, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội còn triển khai nhiều chính sách học bổng giúp sinh viên giảm áp lực tài chính. Cụ thể, trường hiện có ba nhóm học bổng chính:
- Học bổng khuyến khích học tập: Trao cho sinh viên có kết quả học tập từ loại khá trở lên, với mức từ 1,2 đến 1,5 lần học phí trung bình học kỳ.
- Học bổng tài năng và học bổng doanh nghiệp tài trợ: Dành cho sinh viên đạt thành tích xuất sắc, tham gia nghiên cứu khoa học, hoặc được doanh nghiệp đồng hành hỗ trợ tài chính.
- Hỗ trợ miễn, giảm học phí và vay vốn sinh viên: Sinh viên thuộc hộ cận nghèo, khó khăn, hoặc có hoàn cảnh đặc biệt có thể làm hồ sơ miễn, giảm học phí theo quy định. Ngoài ra, trường hỗ trợ hướng dẫn thủ tục vay vốn sinh viên lãi suất thấp để đảm bảo quá trình học tập không bị gián đoạn.
Những chính sách này được đánh giá là điểm cộng lớn trong các bài review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, thể hiện sự quan tâm của trường đến quyền lợi và điều kiện học tập của sinh viên.

Điểm chuẩn Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội 2025
Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội áp dụng nhiều phương thức tuyển sinh: xét điểm thi tốt nghiệp THPT, học bạ, kỳ thi đánh giá năng lực và ưu tiên tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục. Theo thống kê từ các review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, mức điểm chuẩn của UTC được đánh giá là phù hợp với mặt bằng chung của các trường kỹ thuật, giúp mở rộng cơ hội trúng tuyển cho học sinh có năng lực học khá trở lên.
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 – cơ sở phía Bắc:
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn |
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D10 | 25.33 |
| 2 | 7310101 | Kinh tế (chuyên ngành: kinh tế và quản lý đầu tư, kinh tế bưu chính viễn thông) | A00; A01; D01; D07 | 25.15 |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 25.41 |
| 4 | 7340101 QT | Quản trị kinh doanh (Chương trình CLC Quản trị kinh doanh Việt-Anh) | A00; A01; D01; D07 | 22.63 |
| 5 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 25.86 |
| 6 | 7340301 | Kế toán (chuyên ngành Kế toán tổng hợp) | A00; A01; D01; D07 | 25.41 |
| 7 | 7340301 QT | Kế toán (Chương trình CLC Kế toán tổng hợp Việt-Anh) | A00; A01; D01; D07 | 21.15 |
| 8 | 7460112 | Toán ứng dụng (chuyên ngành toán tin ứng dụng) | A00; A01; D01; D07; X06 | 24.15 |
| 9 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00; A01; D07; X06 | 24.35 |
| 10 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu vi mạch bán dẫn, bao gồm lớp kỹ sư tài năng) | A00; A01; D07; X06 | 23.95 |
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D07; X06 | 23.7 |
| 12 | 7480201 QT | Công nghệ thông tin (Chương trình CLC Công nghệ thông tin Việt-Anh) | A00; A01; D07; X06 | 23.1 |
| 13 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; D07 | 27.52 |
| 14 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành: Công nghệ chế tạo cơ khí, Tự động hoá thiết kế cơ khí) | A00; A01; D07; X06 | 25.95 |
| 15 | 7520103 QT | Kỹ thuật cơ khí (Chương trình CLC Cơ khí ô tô Việt – Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.78 |
| 16 | 7520107 | Kỹ thuật robot (chuyên ngành Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo) | A00; A01; D07; X06 | 24.2 |
| 17 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D07; X06 | 24.93 |
| 18 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành: Kỹ thuật nhiệt lạnh và điều hoà không khí) | A00; A01; D01; D07; X06 | 24.71 |
| 19 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Kỹ thuật phương tiện đường sắt, Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực) | A00; A01; D01; D07; X06 | 23.82 |
| 20 | 7520116 DS | Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.63 |
| 21 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô (bao gồm lớp kỹ sư tài năng) | A00; A01; D07 | 23.66 |
| 22 | 7520201 | Kỹ thuật điện (chuyên ngành: Trang bị điện trong công nghiệp và GTVT, Hệ thống điện trong giao thông và công nghiệp) | A00; A01; D07; X06 | 23.88 |
| 23 | 7520201 DS | Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị) | A00; A01; D07; X06 | 23.39 |
| 24 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử – viễn thông (chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông, Kỹ thuật thông tin và truyền thông, Kỹ thuật điện tử và tin học công nghiệp) | A00; A01; D07; X06 | 23.67 |
| 25 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành: Tự động hoá) | A00; A01; D07; X06 | 25.42 |
| 26 | 7520216 DS | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành Điều khiển và thông tin tín hiệu đường sắt hiện đại) | A00; A01; D07; X06 | 24.39 |
| 27 | 7520216-GTTM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (chuyên ngành Hệ thống giao thông thông minh) | A00; A01; D07; X06 | 25.56 |
| 28 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00; B00; D01; D07; X06 | 21.38 |
| 29 | 7580101 | Kiến trúc | A00; A01; V00; V01 | 23.52 |
| 30 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.62 |
| 31 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp, Kết cấu xây dựng, Vật liệu và công nghệ xây dựng) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.44 |
| 32 | 7580201 QT | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình tiên tiến Kỹ thuật xây dựng công trình GT) | A00; A01; D01; D07; X06 | 19.71 |
| 33 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.48 |
| 34 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành: Cầu đường bộ, Đường bộ và kỹ thuật giao thông, Cầu và kết cấu, ĐS/ ĐS đô thị, XD sân bay cảng hàng không, Công trình GT đô thị) | A00; A01; D01; D07; X06 | 17.94 |
| 35 | 7580205 DS | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành đường sắt tốc độ cao) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.47 |
| 36 | 7580205 QT1 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu-Đường bộ Việt-Pháp) | A00; A01; D03; D07; X06 | 20.01 |
| 37 | 7580205 QT2 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu-Đường bộ Việt-Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 17.25 |
| 38 | 7580205 QT3 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Công trình giao thông đô thị Việt-Nhật) | A00; A01; D01; D07; X06 | 16.19 |
| 39 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành: cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.28 |
| 40 | 7580215 | Kỹ thuật an toàn giao thông (Ngành tuyển sinh các năm trước: Công nghệ kỹ thuật giao thông – Chuyên ngành: Kỹ thuật an toàn giao thông) | A00; A01; D01; D07; X06 | 21.44 |
| 41 | 7580301 | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A00; A01; D01; D07; X06 | 24.08 |
| 42 | 7580301 QT | Kinh tế xây dựng (Chương trình CLC Kinh tế xây dựng công trình GT Việt-Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.52 |
| 43 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00; A01; D01; D07; X06 | 23.24 |
| 44 | 7580302 QT | Quản lý xây dựng (Chương trình CLC Quản lý xây dựng Việt – Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 16.36 |
| 45 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; D01; D07 | 24.02 |
| 46 | 7840101 | Khai thác vận tải (chuyên ngành: Vận tải – Thương mại quốc tế, Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị, Vận tải – Kinh tế đường bộ và thành phố, Vận tải đường sắt) | A00; A01; D01; D07 | 24.99 |
| 47 | 7840101 DS | Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác và quản lý đường sắt tốc độ cao, Khai thác và quản lý đường sắt đô thị) | A00; A01; D01; D07 | 21.29 |
| 48 | 7840104 | Kinh tế vận tải (chuyên ngành: Kinh tế vận tải ô tô, Kinh tế vận tải hàng không, Kinh tế vận tải đường sắt, Kinh tế vận tải thuỷ bộ) | A00; A01; D01; D07 | 25.07 |
Đời sống sinh viên năng động, gắn kết, phát triển toàn diện
Một điểm đáng chú ý trong các review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội là đời sống sinh viên tại trường luôn được đánh giá cao về sự năng động và gắn kết. UTC không chỉ là nơi học tập, mà còn là môi trường giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ và hoàn thiện bản thân.
Hệ thống câu lạc bộ học thuật, tình nguyện, văn nghệ, thể thao phong phú
Hiện nay, trường có hơn 40 câu lạc bộ và đội nhóm sinh viên hoạt động sôi nổi trên nhiều lĩnh vực:
- Học thuật và nghiên cứu khoa học: CLB Robocon, CLB Tin học, CLB Logistics trẻ… giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
- Tình nguyện và công tác xã hội: Các đội tình nguyện Mùa hè xanh, Tiếp sức mùa thi, Hiến máu nhân đạo tạo dấu ấn tích cực trong cộng đồng.
- Văn nghệ – thể thao: CLB Âm nhạc, CLB Dance, Bóng đá, Cầu lông, Bóng rổ… giúp sinh viên rèn luyện thể chất, giải tỏa căng thẳng sau giờ học.
Nhờ đó, sinh viên UTC luôn được đánh giá là năng động, tự tin và có tinh thần cộng đồng cao. Đây là hình ảnh nổi bật trong nhiều review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội trên các diễn đàn sinh viên.

Các hoạt động giao lưu quốc tế, trao đổi sinh viên, hội thảo doanh nghiệp
Bên cạnh các hoạt động nội bộ, Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội thường xuyên tổ chức chương trình giao lưu sinh viên quốc tế với các trường đối tác ở Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc và Anh. Nhiều sinh viên có cơ hội tham gia trao đổi học kỳ, hội thảo khoa học, hoặc dự án nghiên cứu chung với sinh viên quốc tế.
Ngoài ra, trường phối hợp cùng hơn 200 doanh nghiệp, tập đoàn trong và ngoài nước như FPT, Viettel, Hòa Phát,… tổ chức hội thảo nghề nghiệp, ngày hội việc làm và chương trình thực tập sớm cho sinh viên. Những hoạt động này giúp sinh viên định hướng nghề rõ ràng, nắm bắt xu hướng việc làm và chuẩn bị tốt cho giai đoạn sau tốt nghiệp.
>>> Xem thêm: Bí quyết tham vấn chọn nghề và định hướng học tập hiệu quả cho học sinh, sinh viên năm 2025
Kết luận
Qua review Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, có thể thấy UTC là một trong những trường kỹ thuật uy tín hàng đầu với chất lượng đào tạo tốt, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội việc làm cao. Với truyền thống hơn 75 năm phát triển, trường mang đến môi trường học tập năng động, học phí hợp lý và chính sách hỗ trợ sinh viên đa dạng, xứng đáng là lựa chọn đáng tin cậy cho học sinh yêu thích khối ngành kỹ thuật – công nghệ.
Thanh Thuý

