Được xem là một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu cả nước, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) luôn là lựa chọn của nhiều học sinh trên cả nước. Tuy nhiên, không ít phụ huynh và thí sinh vẫn băn khoăn về chất lượng đào tạo, mức học phí, cơ sở vật chất và cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường. Bài viết review Đại học Quốc gia Hà Nội dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp người học có thêm thông tin trước khi lựa chọn.
1. Giới thiệu chung về Đại học Quốc gia Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) là một trong hai đại học quốc gia trọng điểm của Việt Nam, được thành lập năm 1993 trên cơ sở sáp nhập các trường đại học đầu ngành tại Hà Nội. Tính đến nay, trường có hơn 10 đơn vị đào tạo thành viên, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm công nghệ cao và các đơn vị hỗ trợ nghiên cứu và giảng dạy.
Tìm hiểu review Đại học Quốc gia Hà Nội, có thể thấy cho thấy đây là một trong những môi trường học tập có quy mô lớn nhất cả nước, với hơn 70.000 sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh đang theo học.
Hệ thống VNU hiện gồm các trường thành viên nổi bật như: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế, Trường Đại học Công nghệ, cùng các viện nghiên cứu liên ngành.

2. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Một điểm nổi bật khi review Đại học Quốc gia Hà Nội phải kể tới đó là hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, trải dài trên nhiều khu vực tại Hà Nội.
2.1. Khuôn viên và hạ tầng
Hiện Đại học Quốc gia Hà Nội có hai khu chính:
- Khu trung tâm: Tại nội thành Hà Nội, là nơi đặt trụ sở các trường như Khoa học Tự nhiên, Xã hội & Nhân văn, Ngoại ngữ.
- Khu đô thị đại học Hòa Lạc: Đang được đầu tư mạnh để trở thành “thành phố đại học” với ký túc xá, phòng thí nghiệm, khu nghiên cứu công nghệ cao.
Hệ thống thư viện điện tử, phòng học thông minh, khu thể thao và ký túc xá của trường đều được cải thiện liên tục để phục vụ hơn 10.000 sinh viên nội trú mỗi năm.
2.2. Đời sống sinh viên
Sinh viên tại VNU thường được nhắc đến với những điểm mạnh như sự năng động, sáng tạo do học tập trong môi trường đa văn hóa. Trường có hệ thống câu lạc bộ phong phú, trải rộng các lĩnh vực từ học thuật, khởi nghiệp đến nghệ thuật. Nhiều bạn sinh viên chia sẻ rằng việc học tại VNU không chỉ là trải nghiệm tri thức mà còn giúp họ phát triển kỹ năng mềm, ngoại ngữ và tư duy phản biện – những yếu tố quan trọng cho thị trường lao động hiện nay.
>>> Xem thêm: Bí quyết tham vấn chọn nghề và định hướng học tập hiệu quả cho học sinh, sinh viên năm 2025

3. Học phí tại Đại học Quốc gia Hà Nội
Yếu tố được nhiều phụ huynh và sinh viên quan tâm khi tìm hiểu review Đại học Quốc gia Hà Nội đó là mức học phí. Học phí dự kiến của 12 trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, áp dụng với sinh viên khóa tuyển sinh 2025 như sau:
| TT | Trường | Học phí năm học 2024-2025 | Học phí năm học 2025-2026 |
| 1 | Đại học Khoa học Tự nhiên | 15-37 | 16,9-38 |
| 2 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | 15-30 | 16,9-33 |
| 3 | Đại học Công nghệ | 32-40 | 34-40 |
| 4 | Đại học Ngoại ngữ | 15-62,5 | Chưa công bố |
| 5 | Đại học Kinh tế | 24,5-100,4 | 31,5-100,3 |
| 6 | Đại học Giáo dục | 14,1 | 14,1 |
| 7 | Đại học Việt Nhật | 25-58 | 25-58 |
| 8 | Đại học Y Dược | 27,6-55 | 62 |
| 9 | Đại học Luật | 24-28,2 | 27,03-31,8 |
| 10 | Trường Quốc tế | 35,2-80,5 | 39,75-112,7 |
| 11 | Trường Quản trị và Kinh doanh | 60-70 | 40-130 |
| 12 | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật | 27-28,2 | 30,4-31,8 |
Bên cạnh mức học phí linh hoạt, sinh viên VNU được hưởng nhiều chính sách miễn giảm, học bổng và hỗ trợ tài chính. Bên cạnh đó, trường cũng hợp tác với nhiều doanh nghiệp để tạo học bổng tài năng, hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
3. Điểm chuẩn Đại học Quốc gia Hà Nội qua các năm
Khi tìm review Đại học Quốc gia Hà Nội, nhiều thí sinh quan tâm nhất đến mức điểm chuẩn và xu hướng tuyển sinh, bởi đây là tiêu chí quyết định xem bản thân có phù hợp để đặt nguyện vọng vào trường hay không.
3.1. Xu hướng điểm chuẩn
Phân tích dữ liệu điểm chuẩn là một phần quan trọng trong review Đại học Quốc gia Hà Nội, bởi yếu tố này phản ánh không chỉ mức độ cạnh tranh của từng ngành mà còn cho thấy chiến lược tuyển sinh của trường trong giai đoạn gần đây. Việc theo dõi biến động điểm qua từng năm giúp thí sinh có cái nhìn rõ hơn về xu hướng tuyển sinh của trường.
Nhìn chung, các ngành thuộc khối Công nghệ thông tin, Kinh tế và Ngoại ngữ của Đại học Quốc gia Hà Nội thường có mức điểm cao, thể hiện sức hút và sự cạnh tranh lớn. Ngược lại, các ngành khoa học cơ bản và xã hội có mức điểm vừa phải, dễ tiếp cận hơn cho thí sinh ở nhiều khu vực.
Ví dụ vào mùa tuyển sinh năm 2025, điểm chuẩn Trường Đại học Công nghệ lấy điểm chuẩn cao nhất là 28.19 (ngành Công nghệ thông tin), điểm chuẩn thấp nhất là 22.13 (ngành Công nghệ sinh học). Tại Trường ĐH Khoa học tự nhiên, ngành Khoa học dữ liệu có điểm chuẩn cao nhất (26.0 điểm), ngành Hóa học có điểm chuẩn thấp nhất (23.0 điểm).
>>> Xem thêm: Xét tuyển đại học và hướng nghiệp chọn ngành: Cẩm nang toàn diện cho học sinh – sinh viên 2025
3.2. Phương thức tuyển sinh
Đại học Quốc gia Hà Nội hiện áp dụng đồng thời nhiều phương thức tuyển sinh: xét điểm thi THPT, xét học bạ, xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực do VNU tổ chức và tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT. Đặc biệt, kỳ thi đánh giá năng lực (HSA) do VNU tự tổ chức thu hút hơn 80.000 thí sinh mỗi năm, là cơ hội mở rộng cho các bạn có học lực khá giỏi nhưng chưa đạt điểm thi THPT cao.
4. Chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm
Một trong những nội dung được chú ý khi review Đại học Quốc gia Hà Nội đó là chất lượng đào tạo và triển vọng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Sinh viên và phụ huynh thường quan tâm đến năng lực đội ngũ giảng viên, chương trình học, cũng như khả năng tiếp cận cơ hội việc làm trong và ngoài nước. Thông tin này giúp tạo cái nhìn toàn diện về giá trị học tập và định hướng tương lai cho người học.
4.1. Đội ngũ giảng viên và chương trình học
Đội ngũ giảng viên của VNU quy tụ những thành viên được đào tạo bài bản ở cả trong và ngoài nước, là các phó giáo sư, các tiến sĩ, thạc sĩ được đào tạo từ các trường đại học danh tiếng ở nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển trên thế giới, các đại học lớn uy tín hàng đầu Việt Nam… Tính đến tháng 11/2024, Đại học Quốc gia Hà Nội đang có 72 giáo sư, 482 phó giáo sư đang công tác hoặc tham gia làm việc tại các cơ sở đào tạo, nghiên cứu trực thuộc.
4.2. Cơ hội việc làm của sinh viên VNU
Sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Quốc gia Hà Nội thường sở hữu nhiều cơ hội nghề nghiệp nhờ chương trình đào tạo đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Tìm hiểu review Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thông tin về chương trình học và các hoạt động sinh viên, có thể nhận thấy các em được trang bị kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm phong phú, giúp tiếp cận các vị trí công việc phù hợp và xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp ổn định sau khi ra trường.
>>> Xem thêm: Học gì để không thất nghiệp? Top 7 nhóm ngành học đáng đầu tư nhất hiện nay

5. Một vài lưu ý khi tìm hiểu review Đại học Quốc gia Hà Nội
Để có cái nhìn toàn diện về Đại học Quốc gia Hà Nội, ngoài thông tin cơ bản về chương trình đào tạo và cơ sở vật chất, bạn cũng nên cân nhắc các ưu điểm nổi bật và những khía cạnh cần lưu ý. Việc nắm rõ cả hai mặt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về môi trường học tập, cũng như xác định mức độ phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của bản thân.
5.1. Ưu điểm nổi bật
- Quy mô đào tạo lớn, ngành học đa dạng, có tính nghiên cứu mạnh.
- Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và đang tiếp tục mở rộng tại Hòa Lạc.
- Mức học phí hợp lý so với chất lượng đào tạo và danh tiếng.
5.2. Một số điểm cần cân nhắc
Một số ngành có mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi sinh viên có nền tảng học tập vững chắc và khả năng tự học tốt để đáp ứng yêu cầu đầu vào và duy trì kết quả học tập trong suốt quá trình học. Việc hiểu rõ những yêu cầu này sẽ giúp bạn chuẩn bị kế hoạch học tập phù hợp và lựa chọn ngành học đúng khả năng.
6. Kết luận
Qua Review Đại học Quốc gia Hà Nội, có thể thấy đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam về quy mô, chất lượng và định hướng nghiên cứu. Bài viết cung cấp thông tin giúp phụ huynh, học sinh hiểu rõ hơn về mức học phí, điểm chuẩn, cơ sở vật chất và cơ hội nghề nghiệp để tham khảo cân nhắc khi chọn trường, chọn ngành và định hướng nghề.

