Chọn sai ngành học có thể khiến học sinh mất nhiều năm học lại, đổi hướng nghề nghiệp tốn kém. Vì vậy, hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực là điều vô cùng cần thiết để giúp học sinh và phụ huynh có quyết định sáng suốt, phù hợp sở thích và xu hướng việc làm tương lai.

1. Vì sao cần chọn ngành đúng năng lực và sở thích cá nhân
Việc chọn ngành là bước ngoặt lớn trong quá trình định hướng nghề của mỗi học sinh. Một hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực sẽ giúp bạn học tập hứng thú hơn, phát huy được điểm mạnh và dễ dàng đạt được thành công trong học tập cũng như sự nghiệp tương lai.
1.1 Hậu quả khi chọn sai ngành
Việc không thực hiện hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực một cách bài bản có thể dẫn tới hậu quả đáng kể. Trên thực tế, một khảo sát ở Việt Nam cho thấy có hơn 21% sinh viên tốt nghiệp làm việc ở lĩnh vực không liên quan tới chuyên ngành đã học; trong một số ngành như nhân văn, nghệ thuật, tỉ lệ này lên tới khoảng 63%.
Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian và tiền bạc cho gia đình mà còn kéo dài thời gian khởi nghiệp nghề nghiệp. Ví dụ: một bạn học sinh chọn ngành quản trị kinh doanh vì điểm thi tốt của khối A, nhưng bản thân lại thích vẽ và thiết kế đồ họa, sau hai năm học cảm thấy không hứng thú thì chuyển ngành, lại mất thêm một năm học lại và chi phí tăng.
Bên cạnh đó, làm việc ngoài chuyên ngành còn dẫn tới mức thu nhập thấp hơn. Cụ thể, khảo sát cho thấy sinh viên có sự không phù hợp về ngành nghề – tức làm việc không đúng hoặc không liên quan chuyên ngành, có mức lương thấp hơn nhóm làm đúng ngành khoảng 9-17% từ năm 2018-2020 tại Việt Nam.
Vì vậy, dành thời gian đầu tư vào chọn ngành theo sở thích hay điểm thi và công sức hiểu rõ bản thân là rất đáng.
1.2 Lợi ích khi chọn ngành đúng năng lực
Ngược lại, khi học sinh và phụ huynh áp dụng đúng “hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực”, tức chọn ngành học dựa trên năng lực thực sự + sở thích cá nhân, sẽ có nhiều lợi ích rõ ràng:
- Học tập hiệu quả hơn vì có động lực, cảm hứng, đam mê theo học.
- Giảm nguy cơ chuyển ngành giữa chừng, tiết kiệm thời gian – chi phí.
- Gắn bó với nghề lâu dài và có khả năng phát triển chuyên sâu hơn.
- Tăng khả năng phù hợp với vị trí việc làm, giảm tình trạng mismatch giữa đào tạo và nghiệp vụ. Như nghiên cứu tại Việt Nam chỉ ra rằng nhóm tốt nghiệp làm đúng chuyên ngành thì thường có mức độ kỹ năng cao hơn nhóm làm khác ngành.
Chẳng hạn: một bạn học sinh yêu thích lập trình, thích giải thuật, thử làm dự án nhỏ từ lớp 11. Sau khi xác định đúng năng lực (logic, toán, tự học tốt) và đam mê (tự viết game, tham gia câu lạc bộ robot), chọn ngành Công nghệ Thông tin thì sau vài năm học có nhiều dự án thực tế, có cơ hội thực tập sớm và có việc làm đúng ngành, đó là hiệu quả của việc chọn ngành đúng năng lực.
Vì vậy, việc dành thời gian để hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực bài bản là bước “nền” rất quan trọng trước khi quyết định ngành và trường.
>>> Xem thêm: 3 cách chọn nghề phù hợp với tố chất cho tương lai bền vững
2. Bước 1 – Hiểu rõ năng lực bản thân
Trước khi chọn ngành, học sinh cần hiểu rõ bản thân có gì nổi bật và phù hợp với lĩnh vực nào. Đây là bước nền quan trọng trong hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực, giúp tránh việc học sai ngành, làm sai nghề sau này.
2.1 Năng lực là gì?
Năng lực ở đây không chỉ đơn thuần là điểm thi đại học hay học lực tốt, mà là tổ hợp các tố chất như: tư duy logic, khả năng sáng tạo, khả năng giao tiếp, kỹ năng tự học, sự bền bỉ, khả năng làm việc độc lập hoặc nhóm, khả năng thích ứng với môi trường mới… Khi học sinh hiểu rõ năng lực của mình thì việc chọn ngành sẽ gần đúng hơn “ngành phù hợp”.
Chẳng hạn: có bạn học sinh điểm Toán rất tốt, thích ghi nhớ công thức, giải quyết bài tập nhanh, đó là năng lực phù hợp với ngành như Kỹ thuật Điện, Công nghệ Thông tin. Nhưng nếu bạn ấy lại rất nhút nhát, không thích giao tiếp nhiều, ít tham gia hoạt động nhóm, thì nếu chọn ngành như Marketing hoặc Truyền thông có thể gặp khó khăn vì yêu cầu giao tiếp mạnh, nên đây là lúc cần cân nhắc “ngành học phù hợp với người hướng nội”.
Việc hiểu rõ năng lực giúp tránh trường hợp chọn ngành chỉ vì nghe “ngành hot”, “ngành dễ xin việc” mà bản thân thực chất không phù hợp, dẫn tới nguy cơ bỏ học giữa chừng hoặc học nhưng không có đam mê.

2.2 Cách xác định năng lực cá nhân
Để xác định năng lực bản thân, học sinh – phụ huynh có thể thực hiện các bước sau:
- Làm các bài test hướng nghiệp uy tín, ví dụ trắc nghiệm MBTI, test Holland để hiểu tính cách và sở thích nghề nghiệp.
- Quan sát lại trong 2-3 năm học THPT: môn học nào học tốt tự nhiên, hòa nhập dễ, hoạt động ngoại khóa nào mình cảm thấy thích làm và đạt kết quả tốt.
- Hỏi ý kiến thầy cô, anh chị khóa trước hoặc người am hiểu: “Nếu em chọn ngành X thì khả năng thành công và phù hợp với em không?”
- Ghi lại danh sách các kỹ năng mình thường làm tốt (ví dụ: thích thuyết trình, thích vẽ, thích làm việc với máy tính, thích phân tích số liệu), sau đó đánh giá mỗi kỹ năng theo thang 1-5 mức độ yêu thích và mức độ làm tốt.
Ví dụ: bạn A làm trắc nghiệm và biết mình là kiểu “INTJ” (theo MBTI), thích phân tích, thích làm việc độc lập, nên phù hợp ngành như Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu. Bạn B là “ESFP”, thích giao tiếp, thích hoạt động nhóm, nên phù hợp ngành Truyền thông, Marketing hoặc Quản trị sự kiện.
Như vậy bước “hiểu rõ năng lực bản thân” là nền tảng đầu tiên trong quá trình hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực.
3. Bước 2 – Xác định sở thích và đam mê
Không chỉ năng lực, yếu tố “thích” cũng là động lực lớn giúp bạn theo đuổi con đường dài hạn. Hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực luôn khuyến khích học sinh tìm ra điều khiến mình thật sự yêu thích và sẵn sàng theo đuổi lâu dài.
3.1 Phân biệt giữa “thích nhất thời” và “đam mê bền vững”
Khi học sinh và phụ huynh cùng thực hiện hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực, rất quan trọng phân biết giữa “thích nhất thời” và “đam mê bền vững”.
Ví dụ: Có bạn học sinh say mê chơi game vì giải trí nhưng nếu dấn thân vào ngành thiết kế game thì cần xem liệu sở thích ấy có bền vững, có sẵn sàng học phần cứng, code, làm việc căng thẳng không. Nếu chỉ là thích chơi game, không thích phần lập trình, thì chọn ngành khác có thể phù hợp hơn.
Hay bạn thích xem video trên mạng, thích làm vlog, nếu chọn ngành Truyền thông thì phải thích viết kịch bản, quay phim, dựng hình, chịu được áp lực deadline; nếu không thì có thể sẽ “chán”. Vì thế, việc phân biệt thích và đam mê quan trọng.
Điều này cũng giúp tránh việc “chọn ngành dễ xin việc” chỉ vì nghe lời bạn bè hay theo trend mà bỏ qua yếu tố sở thích thực sự, dẫn tới học mà không hứng thú, bỏ cuộc giữa chừng.
3.2 Cách khám phá sở thích thật sự
Một số cách giúp học sinh xác định đam mê và sở thích thật sự:
- Ghi nhật ký trải nghiệm cá nhân: mỗi tuần thử một hoạt động mới (ví dụ: tham gia CLB Robotics, CLB Văn nghệ, viết blog, thử vẽ, thử kinh doanh nhỏ) và ghi lại cảm xúc, có thích không, có hào hứng không.
- Tham gia hoạt động ngoài trường: thử thực tập ngắn, tham gia workshop, ngày hội hướng nghiệp để “cảm” môi trường nghề nghiệp.
- Tự đặt câu hỏi cho bản thân: Nếu được chọn mà không phải lo điểm thi hay chọn trường, tôi sẽ chọn làm gì? (Ví dụ: tôi sẽ ngồi vẽ cả ngày, sẽ làm video, sẽ code game). Câu trả lời thường hé lộ sở thích thật.
- Hỏi người thân về những lần mình làm tốt mà không bị ép buộc, đó thường là dấu hiệu của đam mê.
Ví dụ thực tế: bạn C tham gia CLB Sáng tạo tại trường THPT, làm dự án “thi sáng kiến” về IoT và thấy rất say mê, tự học Arduino vào cuối tuần. Nhận ra sở thích đó là thích sáng tạo, nên quyết định chọn ngành như Kỹ thuật Điện – Điện tử hoặc Công nghệ Thông tin – phần mềm. Ngược lại bạn D rất giỏi tiếng Anh và thích giao tiếp, tham gia CLB hùng biện thấy phấn khích, vậy sở thích là giao tiếp, hoạt động nhóm, nên ngành Truyền thông hoặc Ngôn ngữ Anh có thể phù hợp.
Như vậy, bước 2 là khám phá sở thích & đam mê, giúp chúng ta đi tới yêu cầu “phù hợp” chứ không chỉ là “hợp lý”.
>>> Xem thêm: Kinh nghiệm chọn ngành học từ sở thích
4. Bước 3 – Tìm hiểu thông tin về ngành học
Khi đã xác định được năng lực và sở thích, bạn cần nghiên cứu kỹ về ngành học trước khi quyết định. Hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực không chỉ dừng ở bản thân, mà còn yêu cầu hiểu về chương trình đào tạo và triển vọng nghề nghiệp.
4.1 Cấu trúc chương trình đào tạo, cơ hội nghề nghiệp
Sau khi đã hiểu rõ năng lực và sở thích, việc tiếp theo trong hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực là tìm hiểu thông tin cụ thể về các ngành học mình đang cân nhắc. Học sinh và phụ huynh nên truy cập trang web các trường, đọc mục “Chương trình đào tạo”, “Triển vọng nghề nghiệp”, “Môn học chính”, “Điều kiện đầu vào”.
Ví dụ: ngành Công nghệ Thông tin có môn học như lập trình, thuật toán, mạng máy tính, bảo mật; ngành Truyền thông có môn viết kịch bản, quay dựng, truyền thông số… Việc hiểu rõ môn học sẽ giúp đánh giá xem mình có hứng thú với nội dung hay không.
Cũng nên xem “triển vọng nghề nghiệp”, khảo sát cho thấy nhiều sinh viên tốt nghiệp không làm đúng chuyên ngành, dẫn tới thu nhập thấp hơn.
Với Kinh nghiệm chọn ngành học, học sinh nên tìm báo cáo thị trường lao động, trang tuyển dụng, các bài viết của báo lớn để xem ngành nào đang thiếu nhân lực, ngành nào cạnh tranh cao.
4.2 Thực tế việc làm của ngành
Không chỉ tìm hiểu thông tin lý thuyết, học sinh cần xem dữ liệu thực tế như: tỉ lệ sinh viên có việc làm đúng ngành, mức lương khởi điểm, tỉ lệ chuyển ngành, nhu cầu lao động trong 5 năm tới.
Ví dụ: khảo sát tại Việt Nam cho thấy tỉ lệ tốt nghiệp làm ngành không đúng đào tạo có thể lên tới 60-67% ở một số ngành như nông – lâm – thủy sản.
Nếu một ngành có nhiều người tốt nghiệp nhưng ít việc làm đúng ngành, thì dù bạn thích cũng cần cân nhắc thêm, hoặc tìm cách bù đắp bằng kỹ năng phụ. Ví dụ ngành “Ngành học dành cho người thích sáng tạo” như thiết kế đồ họa đang có nhu cầu, nhưng cạnh tranh cũng cao nên cần kỹ năng nổi bật.
Nói cách khác, bước 3 giúp học sinh và phụ huynh đưa ra quyết định chọn ngành dựa trên dữ liệu thực + phù hợp năng lực, tránh việc “chỉ vì nghe nói hot” mà bỏ qua thực tế..
5. Bước 4 – So sánh năng lực bản thân với yêu cầu ngành
Mỗi ngành đều có những yêu cầu riêng về kiến thức, kỹ năng và tố chất. Việc hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực giúp học sinh biết đối chiếu năng lực thật tế của mình với yêu cầu thực tế của ngành để đưa ra lựa chọn sáng suốt.
5.1 Đối chiếu điểm mạnh – yếu
Khi đã có thông tin về ngành, học sinh nên lập bảng so sánh giữa năng lực bản thân (đã xác định tại bước 1) với yêu cầu ngành (bước 3). Có thể tổ chức như sau:
| Năng lực/Tài năng | Mức độ bản thân (1-5) | Yêu cầu ngành (1-5) | Ghi chú |
| Giải thuật lập trình | 4 | 5 | Tôi thích code nhưng chưa sâu |
| Giao tiếp & thuyết trình | 2 | 4 | Tôi nhút nhát, nếu ngành cần giao tiếp nhiều sẽ là thử thách |
Ví dụ: bạn E có năng lực toán 4/5, thích lập trình 4/5, giao tiếp 2/5. Ngành Khoa học dữ liệu yêu cầu toán 5, lập trình 4, giao tiếp 3. Vì vậy bạn phù hợp khá tốt nhưng cần rèn thêm giao tiếp. Nếu bạn chọn ngành Marketing yêu cầu giao tiếp 5/5, thì bạn sẽ phải “bù” rất nhiều, điều này cảnh báo bạn nên cân nhắc hoặc chọn ngành “chọn ngành phù hợp với người hướng nội”.
Việc này giúp đưa ra đánh giá khách quan thay vì chỉ “cảm tính”.
5.2 Nhận diện “độ khớp” giữa năng lực và ngành học
Sau khi đối chiếu, học sinh – phụ huynh cần nhận diện độ khớp tổng thể: nếu phần lớn yêu cầu ngành bạn “khớp” vài điểm với năng lực và bạn có hứng thú, đó là dấu hiệu tốt cho việc tiếp tục. Nếu nhiều yêu cầu ngành bạn “không đạt” hoặc bạn “không thích”, thì nên cân nhắc lại hoặc chuẩn bị phương án bù đắp kỹ năng.
Ví dụ: học sinh F thích sáng tạo, giỏi vẽ, nhưng điểm thi khối A thấp, nếu vẫn muốn chọn ngành thiết kế đồ họa thì cần xác định bổ sung kỹ năng vẽ, portfolio cá nhân, tham gia hoạt động sáng tạo sớm. Đây là một dạng tư vấn chọn ngành nghề đúng hướng: không chỉ chọn ngành mà chuẩn bị trước để phù hợp.
Việc này đảm bảo rằng khi thực hiện hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực, bạn sẽ chủ động hơn, không bị động khi học rồi mới nhận ra không phù hợp.

6. Bước 5 – Tham khảo ý kiến chuyên gia, thầy cô và phụ huynh
Đôi khi người trong cuộc dễ nhìn nhận phiến diện. Bởi vậy, hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực luôn đề cao việc tham khảo ý kiến của thầy cô, chuyên gia và cha mẹ để có góc nhìn khách quan hơn trước khi quyết định.
6.1 Vai trò của người hướng dẫn
Cho dù học sinh đã tự làm các bước trên, việc tham khảo ý kiến từ thầy cô, chuyên gia hướng nghiệp, hoặc người đi trước vẫn rất quan trọng. Người ngoài thường có cái nhìn khách quan hơn, có kinh nghiệm trong thực tế, có thể chỉ ra những góc khuất mà chỉ học sinh hoặc phụ huynh chưa nghĩ tới.
Ví dụ: thầy cô có thể nhận xét rằng học sinh G có khả năng sáng tạo tốt nhưng kỷ luật học chưa cao nếu chọn ngành như Kiến trúc, cần rèn luyện thêm trước khi quyết định. Hoặc chuyên gia hướng nghiệp có thể phân tích rằng tuy bạn thích ngành “chọn ngành dễ xin việc” như Công nghệ thông tin, nhưng nếu bạn hơi hướng nội và không thích giao tiếp nhóm thì có thể xem ngành lập trình chuyên sâu hơn thay vì quản lý dự án.
Tham khảo ý kiến giúp tránh trường hợp “chọn ngành không phù hợp” vì nghe lời bạn bè, hoặc chọn vì điểm thi cao mà bỏ qua sở thích thực sự.
>>> Xem thêm: Cha mẹ định hướng nghề nghiệp cho con cái: 5 bước giúp trẻ tìm đúng đường tương lai
6.2 Kết hợp tư vấn cá nhân hóa
Tốt nhất là tìm một buổi tư vấn hướng nghiệp, nơi học sinh được làm bài test, tham khảo dữ liệu ngành nghề, trao đổi trực tiếp với chuyên gia. Phụ huynh cùng tham gia để hiểu rõ mong muốn, nguyện vọng của con và hỗ trợ từ phía gia đình.
Ví dụ: nếu học sinh H quê ở tỉnh lẻ và lo ngại “Trường phù hợp với học sinh tỉnh lẻ” thì có thể tìm trường có hệ địa phương hoặc học phí vừa phải tại Hà Nội, đây là một phần của kinh nghiệm chọn trường đại học gắn với chọn ngành.
Kết hợp giữa tự đánh giá và tư vấn ngoài giúp đảm bảo rằng quyết định chọn ngành không chỉ dựa vào một phía, mà có cái nhìn tổng hợp, phù hợp thực tế.
7. Bước 6 – Cập nhật xu hướng nghề nghiệp tương lai
Thị trường lao động luôn thay đổi, do đó, việc hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực phải gắn liền với hiểu biết về xu hướng nghề nghiệp trong 5–10 năm tới. Điều này giúp học sinh chọn ngành “đi trước thời đại” và bền vững hơn.
7.1 Ngành học tiềm năng trong 5 năm tới
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, xu hướng nghề nghiệp thay đổi nhanh chóng. Khi thực hiện hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực, học sinh cần lưu ý không chỉ hiện tại mà cả tương lai 5–10 năm.
Ví dụ: theo các báo cáo quốc tế và trong nước, các ngành như Công nghệ thông tin, Dữ liệu lớn, Trí tuệ nhân tạo, An ninh mạng, Kỹ thuật số đang tăng nhu cầu mạnh, nhưng nếu chọn chỉ vì “ngành hot” mà bạn không có năng lực phù hợp hoặc không đam mê thì sẽ rất khó khăn.
Ngược lại, nếu bạn có năng lực phù hợp, sở thích phù hợp và chọn ngành xu hướng thì đó là lợi thế lớn.
>>> Xem thêm: Top 10 ngành nghề triển vọng cho GenZ giai đoạn 2025 – 2035
7.2 Tác động của công nghệ & AI đến lựa chọn ngành
Công nghệ mới như AI, tự động hóa đang làm thay đổi nhiều nghề truyền thống, việc chọn ngành học cần tính đến tác động này. Ví dụ: ngành truyền thống như hành chính nhân sự nếu chỉ làm theo cách cũ sẽ bị tự động hóa, trong khi nếu học thêm kỹ năng số có thể chuyển sang Human Resources Tech. Vì vậy việc cập nhật xu hướng là một phần không thể thiếu của hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực.
Ví dụ: bạn yêu thích sáng tạo, chọn ngành Thiết kế, nhưng nếu không biết cập nhật kỹ năng thiết kế số, UX/UI, thiết kế interactive thì có thể bị “bỏ lại” so với bạn khác. Đây là phần của “ngành học dành cho người thích sáng tạo” nhưng cần gắn với kỹ năng tương lai.
Việc hiểu rõ xu hướng giúp học sinh và phụ huynh tránh chọn ngành chỉ vì hiện tại “ngành hot” mà bỏ qua tương lai hoặc chọn ngành có nhân lực dư thừa, như khảo sát cho thấy nhiều ngành nông-lâm-thủy sản Việt Nam có tỉ lệ không phù hợp rất cao.
Như vậy bước 6 giúp bạn nhìn xa hơn và chọn ngành phù hợp với năng lực + xu hướng, một phần rất quan trọng trong “hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực”.
8. Bước 7 – Ra quyết định và lập kế hoạch học tập
Sau khi trải qua các bước đánh giá toàn diện, học sinh cần tự tin ra quyết định cuối cùng. Một hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực hiệu quả sẽ giúp bạn không chỉ chọn đúng ngành mà còn lên kế hoạch học tập phù hợp để đạt được mục tiêu.
8.1 Cách ra quyết định dựa trên dữ liệu, không cảm tính
Sau khi đã trải qua 6 bước trên, học sinh và phụ huynh cần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (năng lực, sở thích, thông tin ngành, so sánh, tư vấn, xu hướng), không chỉ vì bạn bè học, vì điểm thi cao hoặc vì nghe lời quảng cáo.
Có thể lập một ma trận quyết định: “Nếu chọn ngành A thì tôi có 70% khả năng phù hợp; nếu chọn ngành B thì 40% nhưng có cơ hội tốt hơn về thu nhập”. Hãy cân nhắc ưu/nhược điểm, chi phí, thời gian, khả năng phát triển.
Nếu quyết định chọn, hãy cam kết với bản thân, chuẩn bị kỹ càng như tìm trường phù hợp (ngành học phù hợp với người hướng nội nếu bạn hướng nội, hoặc ngành học phù hợp với học sinh khối A nếu bạn thi khối A), chuẩn bị hồ sơ, tìm hiểu học bổng, học thêm kỹ năng ngoại khóa, thực tập.
8.2 Xây dựng kế hoạch học tập 3-5 năm
Sau khi quyết định, hãy lập kế hoạch học tập như:
- Năm lớp 12: hoàn thiện điểm thi, tham gia hoạt động ngoại khoá phù hợp ngành.
- Năm đầu đại học: tập trung môn cơ bản, tham gia câu lạc bộ ngành, tìm mentor.
- Năm cuối đại học: thực tập, làm đồ án, tìm việc hoặc học tiếp.
Ví dụ: học sinh I chọn ngành Khoa học Dữ liệu, lập kế hoạch: năm lớp 12 học toán, lập trình Python; năm 1 đại học học môn xác suất-thống kê, tham gia CLB dữ liệu; năm 3 thực tập tại công ty phân tích dữ liệu; năm 4 làm đồ án kết nối doanh nghiệp.
Việc chuẩn bị sớm và có kế hoạch giúp biến “quyết định chọn ngành” từ một lựa chọn thành một hành trình có mục tiêu rõ ràng, và chính là phần cuối cùng trong “hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực”.
9. Tổng kết – Chọn ngành đúng năng lực là bước khởi đầu thành công
Việc thực hiện bài bản 7 bước trong hướng dẫn này sẽ giúp học sinh và phụ huynh: hiểu rõ bản thân, hiểu rõ ngành nghề, so sánh năng lực với yêu cầu, cập nhật xu hướng nghề nghiệp, và cuối cùng ra quyết định có cơ sở.
Chọn ngành không chỉ là chọn một trường, mà là chọn một hành trình nghề nghiệp, và nếu bạn chọn ngành đúng năng lực và sở thích, hành trình đó sẽ bền vững, thú vị và có kết quả cao hơn.
Hãy nhớ rằng: lựa chọn đúng ngành học chỉ là khởi đầu. Hành động, học tập và phát triển mới tạo nên thành công. Chúc các bạn học sinh và phụ huynh thực hiện hướng dẫn chọn ngành đúng năng lực thành công và có tương lai rực rỡ.
Hải Ngân

