Nhiều thí sinh và phụ huynh vẫn băn khoăn việc học ngành nào được miễn giảm học phí khi bước vào đại học. Chính sách miễn và giảm học phí hiện nay được mở rộng tới khá nhiều ngành đặc thù và đối tượng sinh viên. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết giúp bạn hiểu rõ những ngành được miễn, giảm học phí và điều kiện kèm theo.
1. Tổng quan chính sách miễn, giảm học phí
Trước khi tìm hiểu học ngành nào được miễn giảm học phí, bạn cần nắm rõ chính sách và phạm vi áp dụng của các chính sách này. Mỗi ngành, trường và đối tượng người học sẽ có quy định riêng về mức miễn, giảm. Hiểu rõ điều này giúp bạn chọn ngành phù hợp, tiết kiệm chi phí và tận dụng tốt các chính sách hỗ trợ học tập.
1.1. Cơ sở pháp lý và phạm vi áp dụng
Để trả lời chính xác học ngành nào được miễn giảm học phí, trước hết cần hiểu rõ cơ sở pháp lý của chính sách này. Tại Việt Nam, việc miễn, giảm học phí được quy định trong Nghị định 81/2021/NĐ-CP của Chính phủ và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó. Đây là cơ sở để xác định những nhóm đối tượng sinh viên và ngành nghề được hưởng chính sách ưu tiên về học phí.
Theo quy định, việc miễn, giảm học phí không chỉ áp dụng cho sinh viên thuộc các diện chính sách (như con thương binh, hộ nghèo, vùng sâu vùng xa…), mà còn mở rộng cho một số ngành đào tạo đặc thù, đặc biệt là ngành sư phạm, y tế cơ sở, nông – lâm nghiệp, văn hóa – nghệ thuật truyền thống, hoặc ngành được Nhà nước đặt hàng đào tạo phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Điều này cho thấy, chính sách miễn, giảm học phí không chỉ mang tính hỗ trợ cá nhân, mà còn là công cụ chiến lược nhằm phân bổ nguồn nhân lực quốc gia một cách hợp lý.
1.2. Vì sao cần hiểu rõ thông tin trước khi chọn học ngành nào được miễn giảm học phí
Không ít học sinh và phụ huynh vẫn nghĩ rằng chỉ cần chọn ngành “ưu tiên” là sẽ được hỗ trợ học phí. Tuy nhiên, trên thực tế, học ngành nào được miễn giảm học phí còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: trường đào tạo, chương trình học (chuẩn, chất lượng cao hay liên kết quốc tế), cũng như hình thức tuyển sinh. Một số trường chỉ áp dụng chính sách miễn giảm cho chương trình trong nước, còn chương trình liên kết nước ngoài có thể không được hưởng.
Bên cạnh đó, mức miễn giảm cũng khác nhau: có trường miễn 100% cho toàn khóa học, có nơi chỉ áp dụng cho sinh viên đạt điều kiện học lực, hoặc chỉ trong giai đoạn đào tạo theo chỉ tiêu Nhà nước. Do đó, việc tìm hiểu kỹ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp thí sinh chủ động lên kế hoạch tài chính, tránh rơi vào tình huống “hiểu nhầm chính sách” và bị động khi nhập học. Nắm rõ quy định cũng giúp bạn chọn đúng trường, đúng ngành để vừa phù hợp sở thích, vừa tận dụng được lợi ích học phí tối đa.

2. Các điều kiện và tiêu chí xác định ngành được miễn giảm học phí
2.1. Ngành, chuyên ngành đào tạo theo đặt hàng của Nhà nước
Một trong những tiêu chí quan trọng để được miễn, giảm học phí là học ngành được đào tạo theo đặt hàng của Nhà nước. Đây thường là các lĩnh vực phục vụ trực tiếp cho hệ thống y tế công lập hoặc các ngành xã hội đặc thù. Ví dụ: chuyên ngành lao, phong, tâm thần, giám định pháp y, pháp y tâm thần, giải phẫu bệnh tại các cơ sở đào tạo nhân lực y tế công lập đều thuộc nhóm được hưởng chính sách hỗ trợ này.
2.2. Ngành sư phạm và giáo dục đặc biệt
Các ngành sư phạm hệ chính quy tại trường công lập — như sư phạm mầm non, sư phạm tiểu học, sư phạm các môn học THCS và THPT, cùng với ngành giáo dục đặc biệt — được xác định rõ là đối tượng được miễn học phí 100%. Chính sách này nhằm khuyến khích sinh viên theo đuổi nghề giáo, góp phần bổ sung đội ngũ giáo viên cho các bậc học và khu vực còn thiếu nhân lực.
2.3. Ngành, nghề đặc thù phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng – an ninh
Ngoài các ngành sư phạm và y tế, Chính phủ còn mở rộng chính sách miễn, giảm học phí cho những ngành nghề đặc thù có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng và an ninh quốc gia. Nhóm ngành này bao gồm các lĩnh vực đang cần nguồn nhân lực chất lượng cao, được đào tạo để phục vụ nhiệm vụ chiến lược của đất nước.

3. Danh sách ngành học được miễn hoặc giảm học phí
Dưới đây là các nhóm ngành điển hình thường được miễn học phí hoặc được hỗ trợ cao, kèm theo những lưu ý quan trọng.
3.1. Ngành sư phạm
Các chuyên ngành sư phạm như Giáo dục mầm non, Tiểu học, Trung học cơ sở, Giáo dục thể chất hay Giáo dục quốc phòng – an ninh đều được miễn học phí khi học tại các trường công lập. Đây là nhóm ngành được Nhà nước ưu tiên hỗ trợ hàng đầu, bởi giáo viên là lực lượng nòng cốt trong phát triển con người và hệ thống giáo dục quốc gia.
Ngoài chính sách miễn học phí, sinh viên sư phạm còn có cơ hội nhận trợ cấp sinh hoạt phí hoặc hỗ trợ học tập tùy từng địa phương, giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể. Chính sách này không chỉ giúp thu hút người học mà còn góp phần khắc phục tình trạng thiếu giáo viên tại nhiều vùng nông thôn và miền núi.
3.2. Nhóm ngành y tế đặc thù
Nhóm ngành này bao gồm các chuyên ngành hiếm như Lao, Phong, Tâm thần, Giám định pháp y, Pháp y tâm thần, Giải phẫu bệnh… Đây là những lĩnh vực được xem là “khó tuyển, khó đào tạo, khó giữ chân nhân lực”. Sinh viên học tại các trường y công lập và nằm trong chỉ tiêu đặt hàng của Bộ Y tế sẽ được miễn học phí hoặc hỗ trợ ở mức cao.
Những nhóm ngành này có yêu cầu chuyên môn cao, cường độ làm việc áp lực nhưng mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Ngoài ra, sinh viên tốt nghiệp còn được ưu tiên phân bổ việc làm tại cơ sở y tế công, hưởng chính sách ưu đãi về lương, phụ cấp và chế độ công tác, đặc biệt tại vùng sâu vùng xa – nơi đang thiếu trầm trọng nhân lực y tế chất lượng.
3.3. Nhóm ngành lý luận chính trị
Các chuyên ngành như Chủ nghĩa Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam thuộc nhóm ngành được miễn hoàn toàn học phí. Mặc dù ít phổ biến với học sinh phổ thông, song đây là lĩnh vực đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong đào tạo đội ngũ cán bộ, giảng viên lý luận chính trị và công tác tư tưởng.
Sinh viên theo học nhóm ngành này không chỉ được hưởng chính sách miễn học phí trọn khóa mà còn có cơ hội làm việc trong các cơ quan Đảng, chính quyền hoặc cơ sở giáo dục sau khi ra trường. Với định hướng rõ ràng, nhóm ngành lý luận chính trị là lựa chọn nhiều triển vọng nghề nghiệp bền vững và phù hợp với những bạn đam mê lĩnh vực xã hội – chính trị.
>>> Xem thêm: Bí Quyết Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Học Sinh THPT Hiệu Quả Ngay Từ Lớp 10
3.4. Ngành nghề, nghề chuyên môn đặc thù
Theo quy định, các ngành, nghề mà xã hội đang thiếu nhân lực, hoặc phát triển theo định hướng quốc gia như nghề liên quan công nghiệp bán dẫn, quốc phòng – an ninh… có thể được miễn hoặc giảm học phí. Ví dụ: các ngành nghề trình độ trung cấp, cao đẳng nằm trong danh mục do Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội quy định.

4. Những điều cần lưu ý khi chọn ngành được miễn, giảm học phí
Việc xác định ngành nào được miễn hoặc giảm học phí là rất quan trọng, nhưng chưa đủ để quyết định toàn bộ việc chọn ngành học. Để đưa ra lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh, mục tiêu nghề nghiệp và khả năng bản thân, bạn nên cân nhắc thêm những khía cạnh sau đây — dưới đây là phân tích chi tiết kèm số liệu minh hoạ:
4.1. Kiểm tra điều kiện cam kết sau khi tốt nghiệp
Nhiều ngành được miễn hoặc giảm học phí yêu cầu cam kết làm việc tại cơ sở công lập, địa phương hoặc trong lĩnh vực được “đặt hàng” bởi Nhà nước sau khi tốt nghiệp. Nếu sinh viên không thực hiện đúng cam kết này, có thể mất quyền miễn giảm học phí hoặc phải hoàn trả toàn bộ hoặc một phần học phí đã được hỗ trợ.
Ví dụ, theo quy định trong Nghị định 81/2021/NĐ-CP, sinh viên ngành sư phạm được miễn 100% học phí nếu làm việc trong ngành giáo dục tối thiểu bằng thời gian được hưởng chính sách.
Điều này có nghĩa bạn cần tính tới rủi ro cam kết: nếu bạn muốn làm việc tự do, khởi nghiệp hoặc làm việc ở khu vực tư, chính sách miễn học phí có thể kèm gánh nặng cam kết.
4.2. Tỷ lệ tuyển sinh và chỉ tiêu đặt hàng
Những ngành được miễn, giảm học phí — như các chuyên ngành y tế theo chỉ tiêu đặt hàng — thường có chỉ tiêu rất hạn chế, vì Nhà nước chỉ hỗ trợ cho số sinh viên nhất định theo nhu cầu nhân lực.
Ví dụ, theo báo Thanh Niên, các chuyên ngành như lao, phong, giám định pháp y, pháp y tâm thần, giải phẫu bệnh được miễn 100% học phí nếu là đào tạo theo “chỉ tiêu đặt hàng của Nhà nước”.
Do vậy, việc “chọn ngành miễn học phí” không đồng nghĩa dễ vào: bạn cần có học lực tốt, hồ sơ mạnh, và chuẩn bị sẵn cho cạnh tranh cao.
4.3. Chất lượng đào tạo và cơ hội nghề nghiệp
Miễn hoặc giảm học phí rõ là lợi thế tài chính lớn, nhưng nếu chỉ vì học phí mà chọn ngành thì rất dễ bỏ sót khía cạnh “giá trị lâu dài”. Bạn nên phân tích: chương trình học có danh tiếng không, giảng viên có kinh nghiệm, cơ sở thực tập ra sao, và sinh viên tốt nghiệp có cơ hội việc làm ra sao.
Ví dụ, ngành sư phạm không chỉ được miễn học phí mà còn được hỗ trợ sinh hoạt phí lên đến 3,63 triệu đồng/tháng theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP. Tuy nhiên, để được hưởng, sinh viên phải làm việc trong ngành giáo dục sau tốt nghiệp theo cam kết.
Ngoài ra, theo Bản tin Tiền Phong, có nhiều ngành “thiết yếu” do Nhà nước đặt hàng, nhưng nếu sinh viên ra trường không muốn/không thể làm việc trong các cơ sở công hoặc vùng khó, thì cơ hội nghề nghiệp có thể hạn chế hoặc rủi ro cao hơn (ví dụ cam kết thất bại dẫn đến hoàn trả).
Việc đánh giá “giá trị tương lai” nên dựa trên thực tế nhu cầu nhân lực: nếu ngành đó thực sự khan hiếm nhân lực (như y tế chuyên ngành đặc thù), sau khi ra trường khả năng “sắp xếp việc làm” theo chính sách Nhà nước có thể cao hơn — đây là lợi thế lớn nếu bạn muốn đảm bảo công việc.
4.4. Khía cạnh tài chính tổng thể (không chỉ học phí)
Khi phân tích việc chọn ngành được miễn giảm học phí, nên tính đến tổng chi phí học tập, bao gồm cả chi phí sinh hoạt. Ví dụ, ngoài việc miễn học phí, sinh viên sư phạm được hỗ trợ 3,63 triệu/tháng như đã nói ở trên.
Hãy xem xét: nếu ngành bạn chọn không được hỗ trợ sinh hoạt nhưng được miễn học phí, liệu chi phí ở thành phố, ký túc xá, đi lại có cao không? Nếu cao, số tiền “tiết kiệm học phí” có thể bị “bào mòn” bởi chi phí sinh hoạt.
4.5. Rủi ro chính sách
Các chính sách miễn, giảm học phí có thể thay đổi theo thời gian — ví dụ, Nhà nước có thể điều chỉnh danh sách ngành “miễn 100%” hoặc thay đổi điều kiện cam kết. Nên theo dõi các nghị định, thông tư hiện hành (ví dụ Nghị định 81/2021, NĐ 116/2020, và các sửa đổi).
Bạn cũng nên kiểm tra công bố chính sách của trường mình chọn: không phải trường nào cũng áp dụng toàn bộ danh mục ngành ưu tiên, và cách thực hiện cam kết cũng có thể khác nhau giữa các trường.
5. Hướng dẫn cách tìm và xác minh ngành miễn giảm học phí
Để biết rõ học ngành nào được miễn giảm học phí, bạn nên thực hiện các bước sau:
- Truy cập trang web chính thức của trường hoặc đề án tuyển sinh, liên hệ với bộ phận tư vấn tuyển sinh để được giải đáp thắc mắc
- Tra cứu văn bản pháp luật liên quan: như Nghị định 81/2021/NĐ-CP; Nghị định 97/2023/NĐ-CP; các thông báo của Bộ Giáo dục & Đào tạo.
- So sánh điều kiện miễn giảm học phí với khả năng học tập và định hướng nghề nghiệp của bản thân, bởi ngành nghề miễn giảm học phí không phải ngành nghề phù hợp với tất cả mọi người.
>>> Xem thêm: Tư vấn chọn ngành nghề theo năng lực, sở thích và xu hướng việc làm
Kết luận
Việc tìm hiểu xem học ngành nào được miễn giảm học phí là một thông tin quan trọng giúp bạn và gia đình tiết kiệm chi phí và cân nhắc đúng hướng chọn ngành. Tuy nhiên, miễn giảm học phí chỉ là một trong nhiều yếu tố đưa ra quyết định. Bạn vẫn cần xem xét khả năng học tập, định hướng nghề và cam kết sau tốt nghiệp để lựa chọn ngành phù hợp với bản thân và tương lai.

